베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phó giám đốc bệnh viện" (1)
phó giám đốc bệnh viện

영어
명사deputy director
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
The deputy director checks the clinic room.
관련 단어 "phó giám đốc bệnh viện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phó giám đốc bệnh viện" (1)
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
The deputy director checks the clinic room.
